03/10/2025 2:46:13

Suy ngẫm về trường phái ngoại giao Hồ Chí Minh

Hôm nay, đúng tròn một tháng sau sự kiện Đại lễ A80 của đất nước. Khi nhắc đến sự kiện trọng đại này, tôi tin rằng không chỉ riêng tôi, mà rất nhiều đồng chí trong Chi bộ chúng ta, đều vẫn cảm thấy bồi hồi, xúc động và đầy tự hào.

Là một người dân Việt Nam, may mắn được ba lần xem trực tiếp buổi lễ diễu binh, diễu hành, từ sơ duyệt, tổng duyệt đến lễ chính thức, tôi vô cùng xúc động, biết ơn thế hệ cha ông đã ngã xuống để chúng ta hôm nay được sống trong hòa bình. Tôi cũng rất hạnh phúc được sinh ra, lớn lên trên mảnh đất hình chữ S – nơi mỗi người dân đều biết yêu thương, đùm bọc, đoàn kết.

Trong những ngày diễn ra đại lễ, giai điệu “Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng” vang lên ở Quảng trường Ba Đình lịch sử và trên khắp các nẻo đường, như dòng chảy bất tận của niềm hạnh phúc, tự hào và lòng biết ơn. Điều đặc biệt là không chỉ nhân dân Việt Nam, mà cả bạn bè quốc tế yêu chuộng hòa bình cũng cùng cất vang lời ca ấy. Được hòa giọng giữa biển người, tôi càng cảm nhận rõ tình hữu nghị, đoàn kết giữa các dân tộc, giữa Việt Nam và bạn bè năm châu.

Sự kiện A80 của đất nước ta được thế giới quan tâm bởi không chỉ quy mô, ý nghĩa lịch sử, mà còn bởi thông điệp đối ngoại mạnh mẽ. Truyền thông quốc tế ngày 2/9 đã đồng loạt đưa tin đậm nét về đại lễ Quốc khánh, nhấn mạnh đến tinh thần hòa bình, hữu nghị và đường lối ngoại giao độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam. Thành công ấy, theo tôi, không chỉ nhờ sự lãnh đạo của Đảng, sự tổ chức chu đáo của Nhà nước, mà còn nhờ từng người dân Việt Nam với tình yêu đất nước nồng nàn, luôn cố gắng học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh.

Trong bầu không khí hân hoan ấy, những câu hát như “Bốn phương trời ta về đây chung vui, không phân chia giọng nói tiếng cười” trở thành minh chứng sinh động cho một trường phái ngoại giao rất Việt Nam – trường phái ngoại giao Hồ Chí Minh, coi bốn bể năm châu đều là anh em, là bạn bè. Và cũng chính từ cảm xúc đó, tôi muốn chia sẻ với các đồng chí một cuốn sách đặc biệt: “Suy ngẫm về trường phái ngoại giao Hồ Chí Minh” của tác giả Võ Văn Sung – nhà ngoại giao lão thành, Đại sứ đầu tiên của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Pháp, thành viên đoàn đàm phán bí mật Lê Đức Thọ – Kissinger tại Paris.

Cuốn sách là những trang hồi ức giàu trải nghiệm, không chỉ ghi lại dấu ấn trong hoạt động đối ngoại, mà còn khắc họa rõ nét phương pháp ngoại giao Hồ Chí Minh – một trường phái độc đáo, giàu tính nhân văn mà tác giả gọi là “ngoại giao của tấm lòng”.

Trong khuôn khổ buổi sinh hoạt chuyên đề hôm nay, tôi xin mượn một lát cắt nhỏ trong tác phẩm ấy – tinh thần “bốn bể đều là anh em”.

Hồ Chí Minh luôn tin rằng, dù khác màu da, khác tiếng nói, thì nhân loại vẫn có thể xem nhau như người một nhà. Câu thơ của Người vẫn vang vọng:

“Quan san muôn dặm một nhà,
Vàng, đen, trắng, đỏ đều là anh em.”

Với Người, ngoại giao không chỉ là những bàn đàm phán khô khan, mà trước hết là nghệ thuật kết nối trái tim. Hồ Chí Minh chủ trương “làm bạn với tất cả các dân tộc”, tìm sự đồng thuận trên nền tảng nhân văn và công lý, giải quyết bất đồng bằng đối thoại, lấy “đại sự hóa trung sự, trung sự hóa tiểu sự, tiểu sự hóa vô sự” làm phương châm. Đó là cách Người gìn giữ hòa bình, và cũng là sự khác biệt so với nhiều trường phái ngoại giao cực đoan trên thế giới.

Càng đọc, tôi càng thấy sáng rõ một chân lý: với Hồ Chí Minh, lợi ích dân tộc luôn là tối thượng. Người xem ngoại giao là con đường để tìm điểm cân bằng lợi ích giữa các quốc gia, trong đó Việt Nam vừa kiên định bảo vệ độc lập, vừa linh hoạt “dĩ bất biến, ứng vạn biến” để thích ứng trước mọi biến động. Chính vì vậy, Người đã để lại những câu chuyện chạm đến trái tim bạn bè quốc tế – từ vị luật sư Francis Loseby, phu nhân Toàn quyền Anh ở Hồng Kông, cho đến nhiều trí thức phương Tây – những người đã hết lòng giúp đỡ “ông Nguyễn” bởi họ cảm nhận được tấm lòng nhân ái và khát vọng tự do mà Người mang theo.

Trường phái ngoại giao Hồ Chí Minh không dừng ở lý thuyết, mà là dòng chảy xuyên suốt lịch sử: ngoại giao hòa bình, lấy đại đoàn kết dân tộc và hữu nghị quốc tế làm gốc. Người luôn dặn rằng, trong quan hệ láng giềng, dù có bất đồng về biên giới hay lãnh thổ, cũng không được coi nhau là kẻ thù. Phải lấy đối thoại thay cho xung đột, lấy hợp tác thay cho chia rẽ. Đó không chỉ là sự khôn ngoan của một nhà chính trị, mà còn là tấm lòng của một người cha, luôn mong muốn nhân loại sống trong hòa bình.

Khi gấp lại cuốn sách, tôi càng thêm thấm thía: trường phái ngoại giao Hồ Chí Minh chính là ngoại giao của tình người, của hòa hiếu và nhân ái, nhưng cũng là ngoại giao kiên cường, bất khuất vì độc lập – tự do của Tổ quốc. Và hơn hết, đó là ngọn đuốc soi sáng để chúng ta tiếp tục xây dựng một nền ngoại giao Việt Nam hiện đại, nhân văn và bản lĩnh trong thời đại hội nhập hôm nay.

Nguyễn Thu Hiền (Văn phòng Công đoàn Petrovietnam)